Bắc đẩu

Bắc đẩu

Trên bầu trời đêm, chòm Bắc đẩu rất dễ nhận ra với bảy ngôi sao sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chòm sao lớnphía bắc bầu trời: "Bắc đẩu" tên gọi trong tiếng Hán-Việt của chòm sao Đại Hùng (Ursa Major), một chòm sao dễ nhận biếtbán cầu Bắc, hình dạng giống cái gàu.
    • Chỉ phương hướng: Từ này còn được dùng để chỉ phương Bắc, vì sao Bắc Đẩu (Polaris) trong chòm sao Tiểu Hùng (Ursa Minor) nằm gần như cố định trên bầu trời, giúp xác định hướng Bắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên bầu trời đêm, chòm Bắc đẩu rất dễ nhận ra với bảy ngôi sao sáng.
    • Người xưa thường dựa vào sao Bắc đẩu để định hướng khi đi biển hoặc trong rừng sâu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sao Bắc Đẩu": Chỉ cụ thể ngôi sao Polaris (sao Bắc Cực), ngôi sao sáng nhất trong chòm Tiểu Hùng, nằm gần cực bắc bầu trời hầu như không di chuyển.

    • Sao Bắc Đẩu ngôi sao định hướng quan trọng cho các nhà thám hiểm.
  • "Bắc đẩu thần quân": Một cách gọi trong văn chương, thần thoại hoặc tôn giáo để chỉ vị thần cai quản phương Bắc hoặc chòm sao Bắc Đẩu.

    • Trong truyền thuyết, Bắc đẩu thần quân một vị thần quyền năng.
Biến thể từ gần giống
  • Đại Hùng Tinh: Tên gọi khác theo thiên văn học hiện đại cho chòm sao Ursa Major.
  • Sao Bắc Cực / Polaris: Tên gọi của ngôi sao định hướng nổi tiếng trong chòm Tiểu Hùng.
  • Chòm sao Gấu Lớn: Tên gọi dân gian bằng tiếng Việt cho chòm sao này.
Từ đồng nghĩa
  • Bắc Thần: Cách gọi khác để chỉ sao định hướng phương Bắc (Polaris).
  • Chòm sao Cái Gàu: Tên gọi dân gian dựa vào hình dạng của chòm sao Đại Hùng.
Thành ngữ liên quan
  • "Lấy Bắc đẩu làm chuẩn": Lấy một điểm chuẩn cố định, đáng tin cậy để noi theo hoặc định hướng.

    • Trong công việc, anh ấy luôn Bắc đẩu để mọi người học hỏi dựa vào. (Cách dùng ẩn dụ)
  • "Bắc đẩu chi tôn": (Văn chương cổ) Chỉ người địa vị tôn quý, chỗ dựa cho mọi người, giống như sao Bắc Đẩu trên trời.

    • Vị lão thành ấy được xem bắc đẩu chi tôn của làng nghề.